Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
AnTuTu
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 54% of devices

Màn hình

Kích thước
6.09"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
282 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 360 cd/m² (typ), LED Notifications, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T310
CPU
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX258
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.06"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC5035
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4280 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
72.9 mm 156.4 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
156 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Bề mặt sử dụng
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview A85
    Blackview
    A85
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Blackview
    A50
    3 GB · 6.09" · Unisoc Tiger T310
    Blackview A50
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh