Blackview A100 với centric G3

Blackview
A100

centric
G3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Blackview
- Centric
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
- tháng 2 năm 2019, 7 năm 4 tháng trước
- AnTuTu
- 185.000 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices
- 164.000 Antutu v8 Overall performance better than 18% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.3"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2220 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 392 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 18.5:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Medium-sized Notch, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Helio P70 (MT6771T)
- MediaTek Helio P60 (MT6771V)
- CPU
- 4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 1.95 GHz
- 4x Cortex A73 2.0 GHz + 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.1 GHz
- 2 GHz
- GPU
- ARM Mali-G72 MP3
- ARM Mali-G72 MP3
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4 RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 12.2 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.75
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX362 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.40 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.55"
- —
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- ƒ/ --
- Cảm biến
- Samsung S5K4H7
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4680 mAh
- 3400 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- No
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 2.1
- —
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 166.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
- 75.5 mm 157.0 mm 7.7 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 195 g
- 158 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Pink Gray Green
- Black White
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
- 85 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Android 9.0 P Android 9.0 Pie
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300)
- 3G
- B1 (2100), B8 (900)
- B1 (2100), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No







