Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Blackview
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2021, 5 năm trước
AnTuTu
185.000 Antutu v8 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio P70 (MT6771T)
CPU
4x Cortex A73 2.1 GHz + 4x Cortex A53 1.95 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.1 GHz
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX362 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K4H7
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4680 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 166.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Pink Gray Green
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    Blackview Oscal S60 Pro
    Blackview
    Oscal S60 Pro
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    Blackview A80 Plus
    Blackview
    A80 Plus
    4 GB · 6.49" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Blackview
    A100
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio P70 (MT6771T)
    Blackview A100
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh