Apple iPhone SE 2022 với Poco C3

Apple
iPhone SE 2022

Poco
C3
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- POCO
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
- tháng 10 năm 2020, 5 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 1.225.939 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices
- 110.490 Antutu v8 Overall performance better than 5% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 4.7"
- 6.53"
- Độ phân giải
- 750 x 1334 px HD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 326 ppi High Density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- 20:9
- Tính năng
- Without Notch, Brightnes 625 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, Wide Color display (P3), Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Ion-strengthtened glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Haptic Touch
- Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A15 Bionic APL1W07
- Mediatek Helio G35
- CPU
- 2x Avalanche + 4x Blizzard
- 8x Cortex A53 2.3 GHz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.22 GHz
- 2.3 GHz
- GPU
- Apple GPU (4-core)
- IMG PowerVR GE8320 680MHz
- RAM
- 4 GB
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 12.2 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX315
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.22 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/6"
- —
- Đèn flash
- Quad LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 7 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.2
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 2018 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 18.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- Not official mAh value
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
- Loại
- —
- eMMC 5.1 Storage
Thân máy
- Kích thước
- 67.3 mm 138.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
- 77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 144 g
- 194 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy
- Plastic , P2i Nano coating
- Màu sắc
- Black White Purple Ish Product Red
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP67
- —
- Bề mặt sử dụng
- 65 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID
- GPS, A-GPS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the front
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- —
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No












