Apple iPhone 6 với Google Pixel

Apple iPhone 6
Apple
iPhone 6
Google Pixel
Google
Pixel

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Apple
Google
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2014, 11 năm 9 tháng trước
tháng 10 năm 2016, 9 năm 8 tháng trước
AnTuTu
102.508 Antutu v8 Overall performance better than 45% of devices
145.387 Antutu v6 Overall performance better than 35% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
5"
Độ phân giải
750 x 1334 px HD+
1080 x 1920 px FHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
326 ppi High Density
424 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
16:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, Retina display, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Sapphire crystal glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating
Without Notch, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 4

Hiệu năng

Chipset
Apple A8
Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
CPU
2x Cyclone v2 1,4 GHz
2x Kryo 2.15 GHz + 2x Kryo 1.6 GHz
Loại CPU
Dual-Core
Quad-Core
Tiến trình
20 nm
14 nm
Tần số
1.4 GHz
2.15 GHz
GPU
PowerVR GX6250
Qualcomm Adreno 530 624MHz
RAM
1 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Apple iSight Camera (6)
Sony IMX378 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.47 µm
1.55 µm
Kích thước cảm biến
1/3.0"
1/2.3"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Exposure compensation, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Continuous shooting, Panorama, HDR, RAW

Camera trước

Độ phân giải
1.2 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
1810 mAh
2770 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
No
Yes
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
67.0 mm 138.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
69.5 mm 143.8 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
129 g
143 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
White Gold Silver Gray
Black Blue Silver
Bề mặt sử dụng
65 %
69 %
Chống nước/bụi
IP53

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 12 iOS 12
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.0 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile)
APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID
GPS, A-GPS, GLONASS
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Apple iPhone 6

  • Apple
    iPhone 6
    1 GB · 4.7" · Apple A8
    Apple iPhone 6
    Apple iPhone 6 Plus
    Apple
    iPhone 6 Plus
    1 GB · 5.5" · Apple A8
    Xem so sánh

Đã so sánh với Google Pixel

  • Google
    Pixel
    4 GB · 5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Google Pixel
    Google Pixel XL
    Google
    Pixel XL
    4 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.15GHz
    Xem so sánh