Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Apple
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2014, 11 năm 9 tháng trước
AnTuTu
102.508 Antutu v8 Overall performance better than 45% of devices

Màn hình

Kích thước
4.7"
Độ phân giải
750 x 1334 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
326 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
16:9
Tính năng
Without Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1400:1 contrast ratio, Retina display, Retina HD display, LED Notifications, Scratch resistant, Sapphire crystal glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A8
CPU
2x Cyclone v2 1,4 GHz
Loại CPU
Dual-Core
Tiến trình
20 nm
Tần số
1.4 GHz
GPU
PowerVR GX6250
RAM
1 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Apple iSight Camera (6)
Kích thước điểm ảnh
1.47 µm
Kích thước cảm biến
1/3.0"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, Exposure compensation, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
1.2 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
1810 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
No
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
67.0 mm 138.1 mm 6.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
129 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
White Gold Silver Gray
Bề mặt sử dụng
65 %

Phần mềm

Hệ điều hành
iOS 12 iOS 12

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), AVRCP (Audio/Visual Remote Control Profile), HFP (Hands-Free Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), MAP (Message Access Profile), PAN (Personal Area Networking Profile), PBAP/PAB (Phone Book Access Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Wi-Fi, Cell ID

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Apple
    iPhone 6
    1 GB · 4.7" · Apple A8
    Apple iPhone 6
    Apple iPhone 6 Plus
    Apple
    iPhone 6 Plus
    1 GB · 5.5" · Apple A8
    Xem so sánh