Apple iPhone 16 với Cubot Note 40

Apple
iPhone 16

Cubot
Note 40
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- Cubot
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 959.00 ($ 1,122.77)
- —
- AnTuTu
- 1.943.775 Antutu v11 Overall performance better than 94% of devices
- 251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.1"
- 6.56"
- Độ phân giải
- 1179 x 2556 px QHD
- 720 x 1612 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 2000 cd/m², Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A18
- Unisoc Tiger T606
- CPU
- 2xperformance 4.04 GHz + 4x efficiency 2.20 GHz
- 2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 3 nm
- 12 nm
- Tần số
- 4.04 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Apple 5 cores GPU
- ARM Mali-G57
- RAM
- 8 GB
- 6 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- ƒ/ 2.2
- Cảm biến
- Sony IMX904
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX714
- —
Pin
- Dung lượng
- 3561 mAh
- 5200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 25.0W
- Yes
- Sạc không dây
- 25W Wireless Charging
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 37h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- —
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 256 GB
- Loại
- NVMe
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 71.6 mm 147.6 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 165.8 mm 10.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 170 g
- 222 g
- Chất liệu
- Glass , Aluminium , Corning Gorilla Glass
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Blue Pink Green
- Black Blue Purple Green
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 90 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
- 82 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E , WiFi 7 (802.11be)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1), NavIC System
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- —
















