Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Cubot
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
AnTuTu
251.400 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 165.8 mm 10.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
222 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Purple Green
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    Cubot X30P
    Cubot
    X30P
    8 GB · 6.4" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Cubot
    Note 40
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Cubot Note 40
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh