Apple iPhone 15 Plus với philips PH1

Apple
iPhone 15 Plus

philips
PH1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
- tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,109.00 ($ 1,298.38)
- —
- AnTuTu
- 1.470.000 Antutu v10 Overall performance better than 90% of devices
- 143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 1290 x 2796 px QHD
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- Oled Super Retina XDR
- LCD IPS
- Mật độ
- 460 ppi Very high density
- 247 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 18:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Peak brightness - 2000 cd/m², Brightnes 1000 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, True Tone display, Super Retina XDR, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Ceramic Shield, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A16 Bionic APL1W10
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 2x3.46 GHz Everest +4x2.02 GHz Sawtooth
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.46 GHz
- 2 GHz
- GPU
- 5 cores Apple GPU 1398 MHz
- —
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 48 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.6
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX904
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Cinematic Mode, Noise reduction, Face unlock, Pro Video Mode, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX714
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4383 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 15W MagSafe Wireless Charging, 7.5W Qi Wireless Charging, Battery capacity rumored
- —
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 45h
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Loại
- NVMe
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.8 mm 160.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 201 g
- 194 g
- Chất liệu
- Glass , Corning Gorilla Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Yellow Pink Green
- Blue Red Gray
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Chống rơi
- Class A B C D E 90 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 78 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Cập nhật
- OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n75 (1500), n76 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 3 microphones
- —













