Apple iPhone 14 Plus với philips PH1

Apple
iPhone 14 Plus

philips
PH1
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Apple
- Philips
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
- tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
- AnTuTu
- 1.330.312 Antutu v10 Overall performance better than 89% of devices
- 143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- 6.51"
- Độ phân giải
- 1284 x 2778 px FHD+
- 720 x 1440 px HD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 457 ppi Very high density
- 247 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 19.5:9
- 18:9
- Tính năng
- Medium-sized Notch, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², 2000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Wide Color display (P3), True Tone display, Super Retina XDR, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch, Oleophobic (lipophobic) coating, Frameless, Haptic Touch
- Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A15 Bionic
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 2x3.23 GHz Firestorm + 4x1.8GHz Icestorm
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Hexa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 3.23 GHz
- 2 GHz
- GPU
- 5 core Apple GPU graphics
- —
- RAM
- 6 GB
- 4 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.5
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX703
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.90 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.66"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Audio Zoom, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 12 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX714
- —
Pin
- Dung lượng
- 4325 mAh
- 4700 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- MagSafe wireless charging 15W, Qi magnetic fast wireless charging 7.5W, mAh value not official
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 78.1 mm 160.8 mm 7.8 mm Print 3D Model
- 76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 203 g
- 194 g
- Chất liệu
- Glass , Ceramics , Aluminium
- Plastic
- Màu sắc
- Black White Blue Red Violet
- Blue Red Gray
- Chống nước/bụi
- IP68
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 78 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- iOS 18 iOS 18
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11
- Cập nhật
- OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
- —
- Dịch vụ Google
- —
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- USB
- —
- USB Type-C
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n53 (2400), n66 (1700), n70 (1700), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B48 (TDD 3600), B53 (TDD 2400), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- No
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Dolby Digital Plus, DTS / DTS X, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
- —













