Tổng quan nhanh

Thương hiệu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2025, 1 năm 4 tháng trước
AnTuTu
245.400 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
78.4 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
218 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue Gold Gray Green
Chống rơi
Class A B C D E 200 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    ZTE Blade A76
    ZTE
    Blade A76
    4 GB · 6.75" · Unisoc T7520 (Tanggula T760)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    ZTE Blade V60
    ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    Motorola Razr 2025
    Motorola
    Razr 2025
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V70 Max
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V70 Max
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh