Tổng quan nhanh

Thương hiệu
ZTE
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
240.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 164.2 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Polycarbonate , Glass
Màu sắc
Black White Gold
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
DTS / DTS X

Đã so sánh với

  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    ZTE Blade A35e
    ZTE
    Blade A35e
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    ZTE AXON 50 5G
    ZTE
    AXON 50 5G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • ZTE
    Blade V60
    4 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    ZTE Blade V60
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh