Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Peak brightness - 600 cd/m², 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
79.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Chống nước/bụi
IP52 , Splash resistant
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 3.X (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Xiaomi POCO C75 5G
    Xiaomi
    POCO C75 5G
    4 GB · 6.88" · Qualcomm Snapdragon 4s Gen 2
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Samsung Galaxy A07 4G
    Samsung
    Galaxy A07 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    Google Pixel 8a
    Google
    Pixel 8a
    8 GB · 6.1" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A7
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A7
    hotwav Note 13 Max
    hotwav
    Note 13 Max
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh