Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.88"
Độ phân giải
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 45h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.8 mm 171.7 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Green
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi Redmi Note 15 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 15 4G
    6 GB · 6.77" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi Redmi K80 Pro
    Xiaomi
    Redmi K80 Pro
    12 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    realme V60 pro
    realme
    V60 pro
    12 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xiaomi Redmi A5
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh