Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2022, 3 năm 6 tháng trước
AnTuTu
1.753.295 Antutu v11 Overall performance better than 92% of devices

Màn hình

Kích thước
6.73"
Độ phân giải
1440 x 3200 px WQHD+
Loại
Oled Samsung E6
Mật độ
521 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1-120 Hz refresh rate, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1900 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX989
Kích thước điểm ảnh
1.60 µm
Kích thước cảm biến
1"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Omnivision OV32C
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4820 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Sạc không dây
50W wireless charging, 10W reverse wireless charging, Surge G1 battery management chip
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 162.9 mm 8.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
Chất liệu
Aluminium alloy , Faux leather , Ceramics , Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Black White
Chống nước/bụi
IP68
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake MIUI 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Digital Plus, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    13 Pro
    12 GB · 6.73" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xiaomi 13 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh