Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2022, 3 năm 8 tháng trước
AnTuTu
1.411.003 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
200 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
Cảm biến
Samsung ISOCELL HP1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.22"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.24
Cảm biến
Sony IMX596
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Silver Cyan
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12T Pro
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh