Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Xiaomi
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
1.412.647 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.28"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung
Mật độ
418 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Peak brightness - 1100 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX707
Kích thước điểm ảnh
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/1.28"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 1920 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.5
Cảm biến
Omnivision OV32B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Sạc không dây
50W Fast wireless charging, 10W Reverse charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
69.9 mm 152.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Green Purple Ish
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro Speed Edition
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 778G (SM7325)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Xiaomi
    12S
    8 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xiaomi 12S
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh