Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 40.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
73.3 mm 160.7 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Pink Green
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    wiko T10
    wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    Xiaomi Redmi Note 11T Pro
    Xiaomi
    Redmi Note 11T Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    wiko T50
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh