Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 2,999.00 ($ 438.56)
AnTuTu
2.348.806 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1260 x 2800 px WQHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 9300+
CPU
1xCortex X4 3,4GHZ + 3xCortex X4 2,85GHZ + 4xCortex A720 2GHZ
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.25 GHz
GPU
Immortalis-G720 MC12 1300MHz
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Sony IMX920
Kích thước điểm ảnh
1.20 µm
Kích thước cảm biến
1/1.49"
Đèn flash
Triple LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
Cinematic Mode, Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5100 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.0
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.7 mm 163.5 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Màu sắc
Black White Red
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake OriginOS 4 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers