Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 33,999.00 ($ 358.20)
AnTuTu
1.413.566 Antutu v11 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung E5
Mật độ
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Eye Care Display, 1200 Hz touch sampling rate, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
Cảm biến
Samsung GN5
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
Chất liệu
Glass , Faux leather
Màu sắc
Black Orange
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu FunTouch OS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo7 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Vivo iQOO Neo7 Pro
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh