Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Ulefone
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2024, 2 năm 5 tháng trước
AnTuTu
409.000 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Scratch resistant, Dual Edge display, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Omnivision OV32B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5050 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 48h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.2 mm 163.8 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
197 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Orange Pearl White
Chống rơi
Class A B C D E 112 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
91 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Ulefone Armor X31 Pro 5G
    Ulefone
    Armor X31 Pro 5G
    8 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Ulefone Armor 23 Ultra
    Ulefone
    Armor 23 Ultra
    12 GB · 6.78" · МеdiаТеk Dimеnsity 8020
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Ulefone
    Note 17 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Ulefone Note 17 Pro
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh