Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Tecno
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
250.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G91
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 850MHz
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 165.6 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
188 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue Gray
Chống nước/bụi
IP64
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Tecno Pop X
    Tecno
    Pop X
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Tecno Pop 9 4G
    Tecno
    Pop 9 4G
    3 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Xiaomi Civi 5 Pro
    Xiaomi
    Civi 5 Pro
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    hmd Aura
    hmd
    Aura
    4 GB · 6.56" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Tecno
    Spark 40
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G91
    Tecno Spark 40
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh