Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
429.000 Antutu v11 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
Độ phân giải
720 x 1570 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
256 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Peak brightness - 750 cd/m², 1500:1 contrast ratio, HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G100
CPU
2x2.2GHz Cortex A76 + 6x2GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.1

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 92h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
79.1 mm 167.7 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL K70 SE
    TCL
    K70 SE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL 60 Ultra NxtPaper
    TCL
    60 Ultra NxtPaper
    12 GB · 7.2" · MediaTek Dimensity 7400
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Oppo Find X9s Pro
    Oppo
    Find X9s Pro
    12 GB · 6.32" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Honor GT Pro
    Honor
    GT Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    agm H Max
    agm
    H Max
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • TCL
    K70 Power
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G100
    TCL K70 Power
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh