Tổng quan nhanh

Thương hiệu
TCL
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
442.599 Antutu v10 Overall performance better than 70% of devices

Màn hình

Kích thước
6.56"
Độ phân giải
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Brightnes 430 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6100+
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5010 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.0 mm 164.1 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Single SIM (Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n2 (1900 PCS), n5 (850), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    TCL 50 Pro Nxtpaper
    TCL
    50 Pro Nxtpaper
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    TCL 403
    TCL
    403
    2 GB · 6" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    Oppo Find N3
    Oppo
    Find N3
    16 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    Cubot Note 30
    Cubot
    Note 30
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • TCL
    50 XE
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    TCL 50 XE
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh