Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
- Giá ra mắt
- ₹ 15,499.00 ($ 164.43)
- AnTuTu
- 739.000 Antutu v10 Overall performance better than 79% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- Loại
- LCD IPS
- Mật độ
- 392 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Peak brightness - 1000 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7400
- CPU
- 4x2.6 GHz Cortex A78 + 4x 2.0 GHz Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- Tần số
- 2.6 GHz
- GPU
- Mali-G615 MP2
- RAM
- 6 GB
- Loại RAM
- LPDDR4X RAM
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Chống rung quang học
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 480 fps
- Tính năng
- Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 7000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 128 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.9 mm 165.8 mm 8.4 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 284 g
- Chất liệu
- Leather
- Màu sắc
- Silver Green Violet
- Chống nước/bụi
- IP64
- Bề mặt sử dụng
- 86 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- La bàn
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Âm thanh
- Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones









