Tổng quan nhanh

Thương hiệu
realme
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 83% NTSC, Color LED Notifications, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
6 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6300 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 66h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 165.8 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Chống nước/bụi
IP54 , Splash resistant , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 RealmeUI 6.0 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone

Đã so sánh với

  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    realme P3 Lite 4G
    realme
    P3 Lite 4G
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    realme Note 60x
    realme
    Note 60x
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    realme V50
    realme
    V50
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    Poco X7 Pro
    Poco
    X7 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    fossibot F113
    fossibot
    F113
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • realme
    C71
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    realme C71
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh