Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
AnTuTu
395.978 Antutu v9 Overall performance better than 65% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 700 cd/m², 4500000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.52"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Omnivision OV16A1Q
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.2 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
Chất liệu
Polycarbonate , Glass
Màu sắc
Black Blue Yellow
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V13 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    X4 Pro 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Poco X4 Pro 5G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh