Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2021, 5 năm 3 tháng trước
AnTuTu
627.869 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 860
CPU
1x Kryo 485 2.96 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
2.96 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5160 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 165.3 mm 9.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
215 g
Chất liệu
Plastic , Glass , Splash resistant design
Màu sắc
Black Blue Bronze
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    X3 Pro
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 860
    Poco X3 Pro
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh