Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2018, 7 năm 10 tháng trước
AnTuTu
412.701 Antutu v9 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.18"
Độ phân giải
1080 x 2246 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
416 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
18:9
Tính năng
Wide screen notch, Brightnes 500 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, 84% NTSC, LED Notifications, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
Tần số
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX363 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Kích thước cảm biến
1/2.55"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K3T1
Kích thước điểm ảnh
0.90 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes
Sạc không dây
Qualcomm Quick Charge 4.0
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.2 mm 155.5 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black Blue Red
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Poco PocoPhone F1
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh