Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2026, 5 tháng trước
Giá ra mắt
€ 309.99 ($ 363.41)
AnTuTu
875.000 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
Độ phân giải
1280 x 2772 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
447 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Max brightness HBM - 1800 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 12 Bits panel (10-bit +2-bit FRC), Scratch resistant, Dragontrail glass, Corning Gorilla Glass Victus 2, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
CPU
1x2.7 GHz Kryo + 3x2.4 GHz P Cores +4x1.6 GHz E Cores
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.7 GHz
GPU
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
Cảm biến
Omnivision OV50 Light Fusion 800
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.55"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV32D
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 100.0W
Sạc không dây
Reverse charging 22.5W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 61h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
78.3 mm 163.3 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
207 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Silver Green
Chống nước/bụi
IP68, Splash resistant
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 HyperOS 2.X (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Motorola moto g100
    Motorola
    moto g100
    12 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Poco
    M8 Pro 5G
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Poco M8 Pro 5G
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh