Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2024, 2 năm trước
AnTuTu
269.266 Antutu v10 Overall performance better than 60% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LTPS LCD
Mật độ
388 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DC dimming, Scratch resistant, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G91
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 850MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5030 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.3 mm 168.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
205 g
Chất liệu
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Black Silver Violet
Bề mặt sử dụng
94 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 2 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Honor Magic V3
    Honor
    Magic V3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Honor Magic Vs3
    Honor
    Magic Vs3
    12 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Poco
    M6
    6 GB · 6.79" · MediaTek Helio G91
    Poco M6
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh