Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2022, 3 năm 9 tháng trước
AnTuTu
414.500 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
410 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 164.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
201 g
Chất liệu
Metal
Màu sắc
Black Yellow Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Xiaomi 13
    Xiaomi
    13
    8 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    M5
    4 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Poco M5
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh