Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2022, 4 năm 4 tháng trước
AnTuTu
335.000 Antutu v9 Overall performance better than 63% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G96
CPU
2x Cortex A76 2.05 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.05 GHz
GPU
ARM Mali-G57 MC2 900MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
1.40 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
73.9 mm 159.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
179 g
Chất liệu
Polycarbonate , Splash resistant design
Màu sắc
Black Yellow Cyan
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone MIUI V13 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    M4 Pro 4G
    6 GB · 6.43" · MediaTek Helio G96
    Poco M4 Pro 4G
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh