Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
2.301.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
Độ phân giải
1289 x 2772 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
448 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2600 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, Brightnes 700 cd/m² (typ), Peak brightness - 1700 cd/m², Peak brightness - 3200 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 12 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
4.32 GHz
GPU
Adreno 825
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.5
Cảm biến
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Flicker sensor, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Omnivision OV20B
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Sạc không dây
22.5W reverse wired charging
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 163.1 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
216 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Màu sắc
Black White Silver
Chống nước/bụi
IP68
Chống rơi
Class A B C D E 45 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 HyperOS 3.X (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Motorola moto g100
    Motorola
    moto g100
    12 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Xiaomi 17 Pro
    Xiaomi
    17 Pro
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Oukitel C51
    Oukitel
    C51
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    hotwav T7 Pro
    hotwav
    T7 Pro
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    Nokia C110
    Nokia
    C110
    3 GB · 6.3" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • Poco
    F7
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Poco F7
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh