Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2022, 4 năm trước
AnTuTu
803.780 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung E4
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, MEMC, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
CPU
1x Cortex A77 3.20 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX596
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.9 mm 163.2 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Gray Green
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake HyperOS (Android 14)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    F4 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F4 5G
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh