Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2021, 5 năm 3 tháng trước
AnTuTu
800.216 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Samsung E4
Mật độ
386 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, True Tone display, MEMC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
CPU
1x Cortex A77 3.20 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
Tần số
3.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
6 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Cảm biến
Sony IMX582 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.96"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4520 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Sạc không dây
Supports QC3 + / PD3.0 fast charging protocol
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.4 mm 163.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
Chất liệu
Plastic , Glass , Metal , Splash resistant design
Màu sắc
Black White Blue Silver
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake MIUI V12 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    F3
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Poco F3
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh