Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 10,999.00 ($ 116.70)
AnTuTu
479.500 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.9"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
254 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, TUV Rheinland Low Blue Light, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T8300
CPU
2x2.2 GHz – Cortex A78 + 6x2 GHz – Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
Mali-G57 MP2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
6300 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Gold Green
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    lava Shark
    lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Doogee N59 Pro Plus
    Doogee
    N59 Pro Plus
    12 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Poco
    C85x
    4 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Poco C85x
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh