Tổng quan nhanh

Thương hiệu
POCO
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2021, 4 năm 9 tháng trước
AnTuTu
109.054 Antutu v8 Overall performance better than 51% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Brightnes 420 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 480 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G35
CPU
8x Cortex A53 2.3 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 680MHz
RAM
3 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 20 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 164.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
194 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue
Bề mặt sử dụng
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 Q MIUI V12 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Poco
    C31
    3 GB · 6.5" · Mediatek Helio G35
    Poco C31
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh