Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
488.900 Antutu v10 Overall performance better than 73% of devices

Màn hình

Kích thước
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 7025
CPU
2x2.5 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
IMG BXM-8-256
RAM
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
11000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
81.0 mm 172.2 mm 15.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
365 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Orange
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
74 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Oukitel WP61 Ultra
    Oukitel
    WP61 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Vivo V70 FE
    Vivo
    V70 FE
    8 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 7360 Turbo
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Xiaomi 17 Pro
    Xiaomi
    17 Pro
    12 GB · 6.31" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Tecno Camon 30 Premier
    Tecno
    Camon 30 Premier
    12 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 8200 Ultra (MT6896ZB)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP66
    12 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 7025
    Oukitel WP66
    Infinix Note 40
    Infinix
    Note 40
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh