Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2025, 7 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
7.2"
Độ phân giải
720 x 1560 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
239 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
83.0 mm 176.2 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
243 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Gold Violet
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 7 years, Security updates: 7 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Vivo Y200e 5G
    Vivo
    Y200e 5G
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Apple iPhone 15 Plus
    Apple
    iPhone 15 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A16 Bionic APL1W10
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C68
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel C68
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh