Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2022, 4 năm 3 tháng trước
AnTuTu
249.000 Antutu v9 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.43"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
409 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 430 cd/m² (typ), Peak brightness - 800 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 97% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
CPU
4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.4 GHz
GPU
Adreno 610
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
Cảm biến
Sony IMX709
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
73.2 mm 159.9 mm 7.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
175 g
Chất liệu
Polycarbonate , Leather
Màu sắc
Black Orange
Chống nước/bụi
IPX4
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone ColorOS 12.1 (Android 12)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Oppo
    Reno7 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Oppo Reno7 4G
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh