Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2025, 9 tháng trước
AnTuTu
825.000 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1280 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.63 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
RAM
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 163.1 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
White Blue
Chống nước/bụi
IP65
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    realme P3 Ultra 5G
    realme
    P3 Ultra 5G
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    Asus Rog Phone 8 Pro
    Asus
    Rog Phone 8 Pro
    16 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Oppo
    K13s
    12 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo K13s
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh