Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
789.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED E4
Mật độ
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 2000 cd/m², Max brightness HBM - 1200 cd/m², 6000000:1 contrast ratio, HDR, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
Adreno GPU
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.85
Cảm biến
Omnivision OV50D40 Light Hunter 400
Kích thước điểm ảnh
0.61 µm
Kích thước cảm biến
1/2.88"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX480
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 163.2 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Purple
Chống nước/bụi
IP65 , IP69
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Infinix Hot 50i
    Infinix
    Hot 50i
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Honor Play 50 Plus
    Honor
    Play 50 Plus
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K12s
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Oppo K12s
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh