Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
405.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2408 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 550 cd/m² (typ), Peak brightness - 680 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 67.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 165.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Purple Ish
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu ColorOS 13.1 (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    K11x
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo K11x
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh