Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
866.863 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1280 x 2800 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
451 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 900 cd/m², Max brightness HBM - 1600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 120% NTSC, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
CPU
1x2.63 GHz Cortex A715 +3x2.4 GHz Cortex A715 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.63 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 720
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 162.5 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP54 , IP69
Bề mặt sử dụng
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC10 (800 Secondary), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    OnePlus Ace 5 Ultra
    OnePlus
    Ace 5 Ultra
    12 GB · 6.83" · MediaTek Dimensity 9400+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Oppo
    A6 Max
    8 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Oppo A6 Max
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh