Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
230.000 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
CPU
4x1.8 GHz Kryo 660 +4x2.1 GHz Kryo 660
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
Tần số
2.1 GHz
GPU
Adreno 610 GPU
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
White Blue
Chống nước/bụi
IP65 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Vivo X200 Pro
    Vivo
    X200 Pro
    16 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5x
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5x
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh