Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
225.154 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices

Màn hình

Kích thước
6.72"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
392 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 550 cd/m² typical brightness, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 680 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, sRGB standard, 100% NTSC, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, LTPS (Low Temperature PolySilicon silicon), Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.0 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP54 , IPX4
Bề mặt sử dụng
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu ColorOS 13.1 (Android 13)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Oppo
    A58 4G
    6 GB · 6.72" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Oppo A58 4G
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh