Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
248.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
Độ phân giải
720 x 1604 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
264 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 180 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², Max brightness HBM - 1000 cd/m², HDR10, DCI-P3, Full sRGB standard, 2.5D curved glass screen, AGC glass, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
CPU
4x1.8 GHz Kryo 660 +4x2.1 GHz Kryo 660
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
Tần số
2.1 GHz
GPU
Adreno 610 GPU
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Flicker sensor, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1600 cycles
Thời lượng
~ 64h
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 165.7 mm 8.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Green
Chống nước/bụi
IP65 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Oukitel WP53 Pro
    Oukitel
    WP53 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Apple iPhone 16 Pro Max
    Apple
    iPhone 16 Pro Max
    8 GB · 6.9" · Apple A18 Pro
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Huawei nova 13 Pro
    Huawei
    nova 13 Pro
    12 GB · 6.76" · Huawei KIRIN 8000 5G
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 4G
    4 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Oppo A5 4G
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh