Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,299.00 ($ 189.96)
AnTuTu
574.000 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
Loại
AMOLED
Mật độ
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 600 cd/m² (typ), Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 161.6 mm 7.7 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Corning Gorilla Glass Victus
Màu sắc
Blue Beige Porcelain
Chống nước/bụi
IP65
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 ColorOS 15 (Android 15)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Oppo Reno15c
    Oppo
    Reno15c
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4 (SM7750-AB)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Tecno Pop 9 5G
    Tecno
    Pop 9 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Motorola Moto G Power 5G (2024)
    Motorola
    Moto G Power 5G (2024)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A5 (2025)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Oppo A5 (2025)
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh