Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Oppo
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2024, 1 năm 11 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,599.00 ($ 233.86)
AnTuTu
402.916 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
394 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Max brightness HBM - 800 cd/m², Peak brightness - 1200 cd/m², Max brightness HBM - 600 cd/m², Peak brightness - 950 cd/m², DCI-P3, Full sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, AGC glass, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
CPU
2x2.2 GHz Kryo 660 Gold +6x1.7 GHz Kryo 660 Silver
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 619
RAM
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.4 mm 162.5 mm 7.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
178 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green Purple Ish
Bề mặt sử dụng
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake ColorOS 14 (Android 14)
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Oppo A5 Pro
    Oppo
    A5 Pro
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Oppo A59 5G
    Oppo
    A59 5G
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Oppo Find N2 Flip
    Oppo
    Find N2 Flip
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9000+
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Sony Xperia 1 V
    Sony
    Xperia 1 V
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Oppo
    A3 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Oppo A3 5G
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh